(1208 hình | 529 loài)
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Microhierax
Loài: Microhierax caerulescens (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Collared Falconet
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแมลงปอขาแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Microhierax
Loài: Microhierax caerulescens (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Collared Falconet
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแมลงปอขาแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Microhierax
Loài: Microhierax caerulescens (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Collared Falconet
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแมลงปอขาแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Microhierax
Loài: Microhierax melanoleucos (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Pied Falconet
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Microhierax
Loài: Microhierax melanoleucos (Blyth, 1843)
Tên tiếng Anh: Pied Falconet
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Neohierax
Loài: Neohierax insignis (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: White-rumped Falcon
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวเล็กตะโพกขาว
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Neohierax
Loài: Neohierax insignis (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: White-rumped Falcon
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวเล็กตะโพกขาว
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Falconiformes
Họ: Falconidae
Giống: Neohierax
Loài: Neohierax insignis (Walden, 1872)
Tên tiếng Anh: White-rumped Falcon
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวเล็กตะโพกขาว
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Microcarbo
Loài: Microcarbo niger (Vieillot, 1817)
Tên tiếng Anh: Little Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Microcarbo
Loài: Microcarbo niger (Vieillot, 1817)
Tên tiếng Anh: Little Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Phalacrocorax
Loài: Phalacrocorax carbo (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Phalacrocorax
Loài: Phalacrocorax carbo (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Phalacrocorax
Loài: Phalacrocorax carbo (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Great Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำใหญ่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Suliformes
Họ: Phalacrocoracidae
Giống: Phalacrocorax
Loài: Phalacrocorax fuscicollis (Stephens, 1826)
Tên tiếng Anh: Indian Cormorant
Tên tiếng Thái: นกกาน้ำปากยาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Suliformes
Họ: Anhingidae
Giống: Anhinga
Loài: Anhinga melanogaster (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Oriental Darter
Tên tiếng Thái: นกอ้ายงั่ว
Tên khác: Darter
IUCN: NT
Bộ: Suliformes
Họ: Anhingidae
Giống: Anhinga
Loài: Anhinga melanogaster (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Oriental Darter
Tên tiếng Thái: นกอ้ายงั่ว
Tên khác: Darter
IUCN: NT
Bộ: Suliformes
Họ: Anhingidae
Giống: Anhinga
Loài: Anhinga melanogaster (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Oriental Darter
Tên tiếng Thái: นกอ้ายงั่ว
Tên khác: Darter
IUCN: NT
Bộ: Suliformes
Họ: Anhingidae
Giống: Anhinga
Loài: Anhinga melanogaster (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Oriental Darter
Tên tiếng Thái: นกอ้ายงั่ว
Tên khác: Darter
IUCN: NT
Bộ: Suliformes
Họ: Anhingidae
Giống: Anhinga
Loài: Anhinga melanogaster (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Oriental Darter
Tên tiếng Thái: นกอ้ายงั่ว
Tên khác: Darter
IUCN: NT
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura striata (Linnaus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-rumped Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดตะโพกขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura striata (Linnaus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-rumped Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดตะโพกขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura striata (Linnaus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-rumped Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดตะโพกขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura striata (Linnaus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-rumped Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดตะโพกขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura punctulata (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Scaly-breasted Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดขี้หมู
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura punctulata (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Scaly-breasted Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดขี้หมู
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura punctulata (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Scaly-breasted Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดขี้หมู
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura maja (Linnaeus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-headed Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดหัวขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura maja (Linnaeus, 1766)
Tên tiếng Anh: White-headed Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดหัวขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura atricapilla (Vieillot, 1807)
Tên tiếng Anh: Chestnut Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดสีอิฐ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Estrildidae
Giống: Lonchura
Loài: Lonchura atricapilla (Vieillot, 1807)
Tên tiếng Anh: Chestnut Munia
Tên tiếng Thái: นกกระติ๊ดสีอิฐ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Buteo
Loài: Buteo buteo (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Common Buzzard
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวทะเลทรายตะวันตก
IUCN: NR
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Buteo
Loài: Buteo buteo (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Common Buzzard
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวทะเลทรายตะวันตก
IUCN: NR
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Icthyophaga
Loài: Icthyophaga humilis (Müller & Schlegel, 1841)
Tên tiếng Anh: Lesser Fish Eagle
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวปลาเล็กหัวเทา
Tên khác: Lesser Fish-eagle
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Icthyophaga
Loài: Icthyophaga ichthyaetus (Horsfield, 1821)
Tên tiếng Anh: Gray-headed Fish Eagle
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวปลาใหญ่หัวเทา
Tên khác: Grey-headed Fish-eagle
IUCN: NT
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Aviceda
Loài: Aviceda jerdoni (Blyth, 1842)
Tên tiếng Anh: Jerdon's Baza
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวกิ้งก่าสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Aviceda
Loài: Aviceda jerdoni (Blyth, 1842)
Tên tiếng Anh: Jerdon's Baza
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวกิ้งก่าสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Spilornis
Loài: Spilornis cheela (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Crested Serpent Eagle
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวรุ้ง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Spilornis
Loài: Spilornis cheela (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Crested Serpent Eagle
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวรุ้ง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Milvus
Loài: Milvus migrans (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวดำ
Tên khác: Milvus migrans
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Milvus
Loài: Milvus migrans (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวดำ
Tên khác: Milvus migrans
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Milvus
Loài: Milvus migrans (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Black Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวดำ
Tên khác: Milvus migrans
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Haliastur
Loài: Haliastur indus (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Brahminy Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Haliastur
Loài: Haliastur indus (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Brahminy Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Haliastur
Loài: Haliastur indus (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Brahminy Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Haliastur
Loài: Haliastur indus (Boddaert, 1783)
Tên tiếng Anh: Brahminy Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Aviceda
Loài: Aviceda leuphotes (Dumont, 1820)
Tên tiếng Anh: Black Baza
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวกิ้งก่าสีดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Aviceda
Loài: Aviceda leuphotes (Dumont, 1820)
Tên tiếng Anh: Black Baza
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวกิ้งก่าสีดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Aviceda
Loài: Aviceda leuphotes (Dumont, 1820)
Tên tiếng Anh: Black Baza
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวกิ้งก่าสีดำ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Circus
Loài: Circus melanoleucos (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Pied Harrier
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวด่างดำขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Elanus
Loài: Elanus caeruleus (Desfontaines, 1789)
Tên tiếng Anh: Black-shouldered Kite
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวขาว
Tên khác: Black-winged Kite
IUCN: LC