(80 hình | 69 loài)
Bộ: Passeriformes
Họ: Laniidae
Giống: Lanius
Loài: Lanius cristatus (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Brown Shrike
Tên tiếng Thái: นกอีเสือสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Laniidae
Giống: Lanius
Loài: Lanius tigrinus (Drapiez, 1828)
Tên tiếng Anh: Tiger Shrike
Tên tiếng Thái: นกอีเสือลายเสือ
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Pycnonotus
Loài: Pycnonotus finlaysoni (Strickland, 1844)
Tên tiếng Anh: Stripe-throated Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดคอลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Pycnonotus
Loài: Pycnonotus goiavier (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Yellow-vented Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดหน้านวล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Aegithalidae
Giống: Aegithalos
Loài: Aegithalos annamensis (Gould, 1855)
Tên tiếng Anh: Grey-crowned Bushtit
Tên tiếng Thái: นกติ๊ดหัวแดง
Tên khác: Grey-crowned Tit
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Arachnothera
Loài: Arachnothera longirostra (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Little Spiderhunter
Tên tiếng Thái: นกปลีกล้วยเล็ก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Coraciiformes
Họ: Alcedinidae
Giống: Ceyx
Loài: Ceyx erithaca (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Black-backed Kingfisher
Tên tiếng Thái: นกกะเต็นน้อยสามนิ้ว
Tên khác: Oriental Dwarf-kingfisher
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Paridae
Giống: Melanochlora
Loài: Melanochlora sultanea (Hodgson, 1837)
Tên tiếng Anh: Sultan Tit
Tên tiếng Thái: นกติ๊ดสุลต่าน
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Chloropseidae
Giống: Chloropsis
Loài: Chloropsis moluccensis (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Blue-winged Leafbird
Tên tiếng Thái: นกเขียวก้านตองปีกสีฟ้า
Tên khác: Chloropsis cochinchinensis
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Chloropseidae
Giống: Chloropsis
Loài: Chloropsis moluccensis (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Blue-winged Leafbird
Tên tiếng Thái: นกเขียวก้านตองปีกสีฟ้า
Tên khác: Chloropsis cochinchinensis
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pellorneidae
Giống: Malacocincla
Loài: Malacocincla abbotti (Blyth, 1845)
Tên tiếng Anh: Abbott's Babbler
Tên tiếng Thái: นกกินแมลงป่าฝน
Tên khác: Malacocincla abbotti
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Dicruridae
Giống: Dicrurus
Loài: Dicrurus macrocercus (Vieillot, 1817)
Tên tiếng Anh: Black Drongo
Tên tiếng Thái: นกแซงแซวหางปลา
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Copsychus
Loài: Copsychus saularis (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Oriental Magpie Robin
Tên tiếng Thái: นกกางเขนบ้าน
Tên khác: Oriental Magpie-Robin
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Copsychus
Loài: Copsychus saularis (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Oriental Magpie Robin
Tên tiếng Thái: นกกางเขนบ้าน
Tên khác: Oriental Magpie-Robin
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Phylloscopidae
Giống: Phylloscopus
Loài: Phylloscopus calciatilis (Alström, Davidson, Duckworth, Eames, Le, Nguyen, Olsson, Robson & Timmins, 2009)
Tên tiếng Anh: Limestone Leaf Warbler
Tên khác: Limestone Leaf-warbler
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Phylloscopidae
Giống: Phylloscopus
Loài: Phylloscopus intermedius (Hodgson, 1854)
Tên tiếng Anh: White-spectacled Warbler
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Phylloscopidae
Giống: Phylloscopus
Loài: Phylloscopus castaniceps (Hodgson, 1845)
Tên tiếng Anh: Chestnut-crowned Warbler
Tên tiếng Thái: นกกระจ้อยกระหม่อมแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident, winter visitor/migrant
Bộ: Charadriiformes
Họ: Recurvirostridae
Giống: Recurvirostra
Loài: Recurvirostra avosetta (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Pied Avocet
Tên tiếng Thái: นกปากงอน
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Alophoixus
Loài: Alophoixus ochraceus (Moore, 1854)
Tên tiếng Anh: Ochraceous Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดโอ่งท้องสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Pycnonotidae
Giống: Iole
Loài: Iole propinqua (Oustalet, 1903)
Tên tiếng Anh: Grey-eyed Bulbul
Tên tiếng Thái: นกปรอดเล็กตาขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Ardeola
Loài: Ardeola speciosa (Horsfield, 1821)
Tên tiếng Anh: Javan Pond Heron
Tên tiếng Thái: นกยางกรอกพันธุ์ชวา
IUCN: LC
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Threskiornithidae
Giống: Platalea
Loài: Platalea minor (Temminck & Schlegel, 1849)
Tên tiếng Anh: Black-faced Spoonbill
Tên tiếng Thái: นกปากช้อนหน้าดำ
IUCN: EN
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Pelecaniformes
Họ: Ardeidae
Giống: Egretta
Loài: Egretta sacra (Gmelin, 1789)
Tên tiếng Anh: Pacific Reef-Heron
Tên tiếng Thái: นกยางทะเล
Tên khác: Pacific Reef-egret
IUCN: LC
Bộ: Strigiformes
Họ: Tytonidae
Giống: Tyto
Loài: Tyto alba (Scopoli 1769)
Tên tiếng Anh: Barn Owl
Tên tiếng Thái: นกแสก
IUCN: LC
Bộ: Strigiformes
Họ: Strigidae
Giống: Otus
Loài: Otus lettia (Pennant, 1769)
Tên tiếng Anh: Collared Scops Owl
Tên tiếng Thái: นกฮูก, นกเค้ากู่
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Accipitriformes
Họ: Accipitridae
Giống: Spilornis
Loài: Spilornis cheela (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Crested Serpent Eagle
Tên tiếng Thái: เหยี่ยวรุ้ง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Strigiformes
Họ: Strigidae
Giống: Ketupa
Loài: Ketupa zeylonensis (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Brown Fish Owl
Tên tiếng Thái: นกทึดทือพันธุ์เหนือ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Strigiformes
Họ: Strigidae
Giống: Ketupa
Loài: Ketupa zeylonensis (Gmelin, 1788)
Tên tiếng Anh: Brown Fish Owl
Tên tiếng Thái: นกทึดทือพันธุ์เหนือ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Galliformes
Họ: Phasianidae
Giống: Lophura
Loài: Lophura diardi (Bonaparte, 1856)
Tên tiếng Anh: Siamese Fireback
Tên tiếng Thái: ไก่ฟ้าพญาลอ
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Jacanidae
Giống: Metopidius
Loài: Metopidius indicus (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Bronze-winged Jacana
Tên tiếng Thái: นกพริก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Charadriiformes
Họ: Jacanidae
Giống: Metopidius
Loài: Metopidius indicus (Latham, 1790)
Tên tiếng Anh: Bronze-winged Jacana
Tên tiếng Thái: นกพริก
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Galliformes
Họ: Phasianidae
Giống: Lophura
Loài: Lophura nycthemera (Linnaeus, 1758)
Tên tiếng Anh: Silver Pheasant
Tên tiếng Thái: ไก่ฟ้าหลังขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Galliformes
Họ: Phasianidae
Giống: Tropicoperdix
Loài: Tropicoperdix chloropus (Blyth, 1859)
Tên tiếng Anh: Green-legged Partridge
Tên tiếng Thái: นกกระทาดงแข้งเขียว
Tên khác: Scaly-breasted Partridge, Tonkin Partridge, Annam Partridge (Tropicoperdix chloropus)
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Galliformes
Họ: Phasianidae
Giống: Polyplectron
Loài: Polyplectron germaini (Elliot, 1866)
Tên tiếng Anh: Germain's Peacock Pheasant
IUCN: NT
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Dinopium
Loài: Dinopium Javanense (Ljungh, 1797)
Tên tiếng Anh: Common Flameback
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสามนิ้วหลังทอง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Dinopium
Loài: Dinopium Javanense (Ljungh, 1797)
Tên tiếng Anh: Common Flameback
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานสามนิ้วหลังทอง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Piciformes
Họ: Picidae
Giống: Picus
Loài: Picus xanthopygaeus (Gray & Gray, 1846)
Tên tiếng Anh: Streak-throated Woodpecker
Tên tiếng Thái: นกหัวขวานเขียวท้องลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Muscicapidae
Giống: Monticola
Loài: Monticola gularis (Swinhoe, 1863)
Tên tiếng Anh: White-throated Rock Thrush
Tên tiếng Thái: นกกระเบื้องคอขาว
IUCN: LC
Hiện trạng: winter visitor/migrant
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Anthreptes
Loài: Anthreptes malacensis (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Brown-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Anthreptes
Loài: Anthreptes malacensis (Scopoli, 1786)
Tên tiếng Anh: Brown-throated Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอสีน้ำตาล
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Cinnyris
Loài: Cinnyris jugularis (Linnaeus, 1766)
Tên tiếng Anh: Ornate Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีอกเหลือง
Tên khác: Olive-backed Sunbird, Nectarinia jugularis
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Nectariniidae
Giống: Aethopyga
Loài: Aethopyga siparaja (Raffles, 1822)
Tên tiếng Anh: Crimson Sunbird
Tên tiếng Thái: นกกินปลีคอแดง
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Pomatorhinus
Loài: Pomatorhinus ochraceiceps (Walden, 1873)
Tên tiếng Anh: Red-billed Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากแดงยาว
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Pomatorhinus
Loài: Pomatorhinus ochraceiceps (Walden, 1873)
Tên tiếng Anh: Red-billed Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากแดงยาว
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Pomatorhinus
Loài: Pomatorhinus ferruginosus (Blyth, 1845)
Tên tiếng Anh: Coral-billed Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากแดงสั้น
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Pomatorhinus
Loài: Pomatorhinus ferruginosus (Blyth, 1845)
Tên tiếng Anh: Coral-billed Scimitar Babbler
Tên tiếng Thái: นกระวังไพรปากแดงสั้น
IUCN: LC
Bộ: Passeriformes
Họ: Leiothrichidae
Giống: Ianthocincla
Loài: Ianthocincla konkakinhensis (Eames & Eames, 2001)
Tên tiếng Anh: Chestnut-eared Laughingthrush
Tên khác: Garrulax konkakinhensis
IUCN: NT
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Cyanoderma
Loài: Cyanoderma ruficeps (Blyth, 1847)
Tên tiếng Anh: Rufous-capped Babbler
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Stachyris
Loài: Stachyris strialata (MŸller, 1835)
Tên tiếng Anh: Spot-necked Babbler
Tên tiếng Thái: นกกินแมลงคอลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident
Bộ: Passeriformes
Họ: Timaliidae
Giống: Stachyris
Loài: Stachyris strialata (MŸller, 1835)
Tên tiếng Anh: Spot-necked Babbler
Tên tiếng Thái: นกกินแมลงคอลาย
IUCN: LC
Hiện trạng: resident